Từ điển › 肩章肩章 nghĩa là gìjiān zhāngcầu vaiNghĩa jiān zhāngcầu vaivòng đeo vaiphù hiệu vaiTiếng Anh: epaulet; shoulder loop; shoulder markChữ thành phần肩jiānshoulders; to shoulder, to bear8 nét · Xem thứ tự nét →章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →