肩负肩負 nghĩa là gì
jiān fù
gánh vác (gánh nặng)
Nghĩa
jiān fùHSK 7
- gánh vác (gánh nặng)
- chịu đựng
- chịu (thiệt thòi)
Tiếng Anh: to shoulder (a burden); to bear; to suffer (a disadvantage)
jiān fù
gánh vác (gánh nặng)
Tiếng Anh: to shoulder (a burden); to bear; to suffer (a disadvantage)