Từ điển › 肩起肩起 nghĩa là gìjiān qǐgánh vácNghĩa jiān qǐgánh vácđảm nhận (trách nhiệm, v.v.)Tiếng Anh: to bear; to shoulder (responsibilities etc)Chữ thành phần肩jiānshoulders; to shoulder, to bear8 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →