Từ điển › 肯亚肯亚肯亞 nghĩa là gìKěn yàKenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亞|肯尼亚 ở Trung Quốc)Nghĩa Kěn yàKenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亞|肯尼亚 ở Trung Quốc)Tiếng Anh: (Tw) KenyaChữ thành phần肯kěn · Hán Việt: khẳngto agree to, to consent, to permit; ready, willing8 nét · Xem thứ tự nét →亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →