Từ điển › 肯塔基肯塔基 nghĩa là gìKěn tǎ jībang Kentucky, MỹNghĩa Kěn tǎ jībang Kentucky, MỹTiếng Anh: Kentucky, US stateChữ thành phần肯kěn · Hán Việt: khẳngto agree to, to consent, to permit; ready, willing8 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 肯塔基肯塔基州Kěn tǎ jī zhōu bang Kentucky, Mỹ