Từ điển › 肯定句肯定句 nghĩa là gìkěn dìng jùHán Việt: KHẲNG ĐỊNH CÂUcâu khẳng địnhNghĩa kěn dìng jùHán Việt: KHẲNG ĐỊNH CÂUcâu khẳng địnhTiếng Anh: affirmative sentenceChữ thành phần肯kěn · Hán Việt: khẳngto agree to, to consent, to permit; ready, willing8 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →