肯尼迪航天中心 nghĩa là gì
Kěn ní dí Háng tiān Zhōng xīn
Trung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida
Nghĩa
Kěn ní dí Háng tiān Zhōng xīn
- Trung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida
Tiếng Anh: Kennedy space center, Cape Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida
Chữ thành phần
- 肯kěn · Hán Việt: khẳngto agree to, to consent, to permit; ready, willing8 nét · Xem thứ tự nét →
- 尼ní · Hán Việt: niBuddhist nun; used in transliterations5 nét · Xem thứ tự nét →
- 迪díto advance, to enlighten, to make progress8 nét · Xem thứ tự nét →
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →