Từ điển › 肯特肯特 nghĩa là gìKěn tèHán Việt: KHẲNG ĐẶCKent (hạt của Anh)Nghĩa Kěn tèHán Việt: KHẲNG ĐẶCKent (hạt của Anh)Tiếng Anh: Kent (English county)Chữ thành phần肯kěn · Hán Việt: khẳngto agree to, to consent, to permit; ready, willing8 nét · Xem thứ tự nét →特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →