Từ điển › 肺心病肺心病 nghĩa là gìfèi xīn bìngbệnh tim phổi (y học)Nghĩa fèi xīn bìngbệnh tim phổi (y học)Tiếng Anh: pulmonary heart disease (medicine)Chữ thành phần肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →