Từ điển › 肺栓塞肺栓塞 nghĩa là gìfèi shuān sèthuyên tắc phổi (y học)Nghĩa fèi shuān sèthuyên tắc phổi (y học)Tiếng Anh: pulmonary embolism (medicine)Chữ thành phần肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →栓shuān · Hán Việt: thoencork, peg, stopper10 nét · Xem thứ tự nét →塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →