Từ điển › 肺气肿肺气肿肺氣腫 nghĩa là gìfèi qì zhǒngkhí phế thũngNghĩa fèi qì zhǒngkhí phế thũngTiếng Anh: emphysemaChữ thành phần肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →肿zhǒng · Hán Việt: thũngswelling; swollen; to swell8 nét · Xem thứ tự nét →