Từ điển › 肺水肿肺水肿肺水腫 nghĩa là gìfèi shuǐ zhǒngphù phổiNghĩa fèi shuǐ zhǒngphù phổiTiếng Anh: pulmonary edemaChữ thành phần肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →肿zhǒng · Hán Việt: thũngswelling; swollen; to swell8 nét · Xem thứ tự nét →