Từ điển › 肺泡肺泡 nghĩa là gìfèi pàophế nangNghĩa fèi pàophế nangTiếng Anh: pulmonary alveolusChữ thành phần肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →