Từ điển › 肺活量肺活量 nghĩa là gìfèi huó liàng(y học) dung tích sốngNghĩa fèi huó liàng(y học) dung tích sốngTiếng Anh: (medicine) vital capacityChữ thành phần肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →