Từ điển › 肺病肺病 nghĩa là gìfèi bìngbệnh phổiNghĩa fèi bìngbệnh phổiTiếng Anh: lung diseaseChữ thành phần肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →