Từ điển › 肺痨肺痨肺癆 nghĩa là gìfèi láobệnh laoNghĩa fèi láobệnh laoTiếng Anh: tuberculosisChữ thành phần肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →痨láo · Hán Việt: laotuberculosis12 nét · Xem thứ tự nét →