Từ điển › 肺癌肺癌 nghĩa là gìfèi áiung thư phổiNghĩa fèi áiung thư phổiTiếng Anh: lung cancerChữ thành phần肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →癌áicancer, carcinoma17 nét · Xem thứ tự nét →