Từ điển › 肺结核肺结核肺結核 nghĩa là gìfèi jié hébệnh laoNghĩa fèi jié hébệnh laoLao phổiTiếng Anh: pulmonary tuberculosis; TBChữ thành phần肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 肺结核肺结核病fèi jié hé bìng bệnh lao