Từ điển › 肺腑肺腑 nghĩa là gìfèi fǔtận đáy lòng (nghĩa bóng)Nghĩa fèi fǔtận đáy lòng (nghĩa bóng)Tiếng Anh: bottom of the heart (fig.)Chữ thành phần肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →腑fǔ · Hán Việt: phủbowels, entrails, viscera12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 肺腑肺腑之言fèi fǔ zhī yán lời nói từ tận đáy lòng