Từ điển › 肺通气肺通气肺通氣 nghĩa là gìfèi tōng qìthông khí phổi (y học)Nghĩa fèi tōng qìthông khí phổi (y học)Tiếng Anh: pulmonary ventilation (medicine)Chữ thành phần肺fèilungs8 nét · Xem thứ tự nét →通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →