肾上腺皮质腎上腺皮質 nghĩa là gì
shèn shàng xiàn pí zhì
vỏ tuyến thượng thận
Nghĩa
shèn shàng xiàn pí zhì
- vỏ tuyến thượng thận
Tiếng Anh: adrenal cortex
Chữ thành phần
- 肾shèn · Hán Việt: thậnkidney8 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →
- 皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →