Từ điển › 肾上腺素肾上腺素腎上腺素 nghĩa là gìshèn shàng xiàn sùadrenalineNghĩa shèn shàng xiàn sùadrenalineTiếng Anh: adrenalineChữ thành phần肾shèn · Hán Việt: thậnkidney8 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →