肾上腺髓质腎上腺髓質 nghĩa là gì
shèn shàng xiàn suǐ zhì
tuỷ thượng thận
Nghĩa
shèn shàng xiàn suǐ zhì
- tuỷ thượng thận
Tiếng Anh: adrenal medulla
Chữ thành phần
- 肾shèn · Hán Việt: thậnkidney8 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →
- 髓suǐ · Hán Việt: tuỷsubstance, essence; bone marrow21 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →