Từ điển › 肾功能肾功能腎功能 nghĩa là gìshèn gōng néngHán Việt: THẬN CÔNG NĂNGchức năng thậnNghĩa shèn gōng néngHán Việt: THẬN CÔNG NĂNGchức năng thậnChữ thành phần肾shèn · Hán Việt: thậnkidney8 nét · Xem thứ tự nét →功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →