肾小球腎小球 nghĩa là gì
shèn xiǎo qiúHán Việt: THẬN TIỂU CẦU
cầu thận (y học)
Nghĩa
shèn xiǎo qiúHán Việt: THẬN TIỂU CẦU
- cầu thận (y học)
Tiếng Anh: glomerulus (medicine)
shèn xiǎo qiúHán Việt: THẬN TIỂU CẦU
cầu thận (y học)
Tiếng Anh: glomerulus (medicine)