Từ điển › 肾炎肾炎腎炎 nghĩa là gìshèn yánHán Việt: THẬN VIÊMviêm thậnNghĩa shèn yánHán Việt: THẬN VIÊMviêm thậnthận viêmTiếng Anh: kidney inflammation; nephritisChữ thành phần肾shèn · Hán Việt: thậnkidney8 nét · Xem thứ tự nét →炎yán · Hán Việt: viêmflame, blaze; hot8 nét · Xem thứ tự nét →