Từ điển › 肾盂肾盂腎盂 nghĩa là gìshèn yúbể thận (y học)Nghĩa shèn yúbể thận (y học)Tiếng Anh: renal pelvis (medicine)Chữ thành phần肾shèn · Hán Việt: thậnkidney8 nét · Xem thứ tự nét →盂yúbasin; cup8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 肾盂肾盂炎shèn yú yán viêm bể thận (y học)