Từ điển › 肾结石肾结石腎結石 nghĩa là gìshèn jié shíHán Việt: THẬN KẾT THẠCHsỏi thậnNghĩa shèn jié shíHán Việt: THẬN KẾT THẠCHsỏi thậnTiếng Anh: kidney stoneChữ thành phần肾shèn · Hán Việt: thậnkidney8 nét · Xem thứ tự nét →结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →