Từ điển › 肾脏肾脏腎臟 nghĩa là gìshèn zàngHán Việt: THẬN TẠNGthậnNghĩa shèn zàngHán Việt: THẬN TẠNGthậnTiếng Anh: kidneyChữ thành phần肾shèn · Hán Việt: thậnkidney8 nét · Xem thứ tự nét →脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →