Từ điển › 肿块肿块腫塊 nghĩa là gìzhǒng kuàiHán Việt: THŨNG KHỐIchỗ sưngNghĩa zhǒng kuàiHán Việt: THŨNG KHỐIchỗ sưngkhối uu bướucụcTiếng Anh: swelling; growth; tumor; lumpChữ thành phần肿zhǒng · Hán Việt: thũngswelling; swollen; to swell8 nét · Xem thứ tự nét →块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →