Từ điển › 肿大肿大腫大 nghĩa là gìzhǒng dàHán Việt: THŨNG ĐẠIsưngNghĩa zhǒng dàHán Việt: THŨNG ĐẠIsưngphì đạiTiếng Anh: swelling; enlargement; hypertrophyChữ thành phần肿zhǒng · Hán Việt: thũngswelling; swollen; to swell8 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →