肿瘤切除术腫瘤切除術 nghĩa là gì
zhǒng liú qiè chú shù
phẫu thuật cắt bỏ u
Nghĩa
zhǒng liú qiè chú shù
- phẫu thuật cắt bỏ u
Tiếng Anh: lumpectomy
Chữ thành phần
- 肿zhǒng · Hán Việt: thũngswelling; swollen; to swell8 nét · Xem thứ tự nét →
- 瘤liútumor, lump, goiter15 nét · Xem thứ tự nét →
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →
- 除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →