Từ điển › 肿瘤学肿瘤学腫瘤學 nghĩa là gìzhǒng liú xuéung thư họcNghĩa zhǒng liú xuéung thư họcnghiên cứu khối uTiếng Anh: oncologyChữ thành phần肿zhǒng · Hán Việt: thũngswelling; swollen; to swell8 nét · Xem thứ tự nét →瘤liútumor, lump, goiter15 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →