肿瘤病医生腫瘤病醫生 nghĩa là gì
zhǒng liú bìng yī shēng
bác sĩ ung thư (y học)
Nghĩa
zhǒng liú bìng yī shēng
- bác sĩ ung thư (y học)
Chữ thành phần
- 肿zhǒng · Hán Việt: thũngswelling; swollen; to swell8 nét · Xem thứ tự nét →
- 瘤liútumor, lump, goiter15 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →