Từ điển › 胀起胀起脹起 nghĩa là gìzhàng qǐHán Việt: TRƯỚNG KHỞIphồngNghĩa zhàng qǐHán Việt: TRƯỚNG KHỞIphồngTiếng Anh: bulgeChữ thành phần胀zhàng · Hán Việt: trướngswelling, inflation8 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →