Từ điển › 胃下垂胃下垂 nghĩa là gìwèi xià chuíchứng sa dạ dàyNghĩa wèi xià chuíchứng sa dạ dàyTiếng Anh: gastroptosisChữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →