Từ điển › 胃口胃口 nghĩa là gìwèi kǒuthèm ănNghĩa wèi kǒuHSK 7thèm ănsở thíchTiếng Anh: appetite; likingChữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →