Từ điển › 胃寒胃寒 nghĩa là gìwèi hánlạnh dạ dày (YHCT)Nghĩa wèi hánlạnh dạ dày (YHCT)Tiếng Anh: stomach cold (TCM)Chữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →寒hán · Hán Việt: hànchilly, cold; poor; to shiver, to tremble12 nét · Xem thứ tự nét →