Từ điển › 胃液胃液 nghĩa là gìwèi yèdịch dạ dàyNghĩa wèi yèdịch dạ dàyTiếng Anh: gastric fluidChữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →