Từ điển › 胃灼热胃灼热胃灼熱 nghĩa là gìwèi zhuó rèchứng ợ nóngNghĩa wèi zhuó rèchứng ợ nóngchứng nóng rát dạ dàyTiếng Anh: heartburn; pyrosisChữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →灼zhuó · Hán Việt: chướcto burn, to cauterize; bright7 nét · Xem thứ tự nét →热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →