Từ điển › 胃炎胃炎 nghĩa là gìwèi yánviêm dạ dàyNghĩa wèi yánviêm dạ dàyTiếng Anh: gastritisChữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →炎yán · Hán Việt: viêmflame, blaze; hot8 nét · Xem thứ tự nét →