Từ điển › 胃疼胃疼 nghĩa là gìwèi téngđau bụngNghĩa wèi téngđau bụngTiếng Anh: stomachacheChữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →疼téngache, pain; to love dearly10 nét · Xem thứ tự nét →