Từ điển › 胃病胃病 nghĩa là gìwèi bìngvấn đề dạ dàyNghĩa wèi bìngvấn đề dạ dàybệnh dạ dàyTiếng Anh: stomach trouble; stomach illnessChữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →