Từ điển › 胃痛胃痛 nghĩa là gìwèi tòngđau dạ dàyNghĩa wèi tòngđau dạ dàyTiếng Anh: to have a stomachacheChữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →