Từ điển › 胃癌胃癌 nghĩa là gìwèi áiung thư dạ dàyNghĩa wèi áiung thư dạ dàyTiếng Anh: stomach cancerChữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →癌áicancer, carcinoma17 nét · Xem thứ tự nét →