Từ điển › 胃绕道胃绕道胃繞道 nghĩa là gìwèi rào dàophẫu thuật nối tắt dạ dàyNghĩa wèi rào dàophẫu thuật nối tắt dạ dàyTiếng Anh: gastric bypassChữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →绕rào · Hán Việt: nhiễuto entwine, to wind around; to orbit, to revolve9 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →