Từ điển › 胃蛋白酶胃蛋白酶 nghĩa là gìwèi dàn bái méipepsinNghĩa wèi dàn bái méipepsinTiếng Anh: pepsinChữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →酶méienzyme; to ferment14 nét · Xem thứ tự nét →