Từ điển › 胃酸胃酸 nghĩa là gìwèi suānaxit dạ dàyNghĩa wèi suānaxit dạ dàyTiếng Anh: gastric acidChữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →