Từ điển › 胃镜胃镜胃鏡 nghĩa là gìwèi jìngống nội soi dạ dày (y học)Nghĩa wèi jìngống nội soi dạ dày (y học)Tiếng Anh: gastroscope (medicine)Chữ thành phần胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →