Từ điển › 胆力胆力膽力 nghĩa là gìdǎn lìHán Việt: ĐẢM LỰCdũng cảmNghĩa dǎn lìHán Việt: ĐẢM LỰCdũng cảmdũng khíTiếng Anh: courage; braveryChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →